
Daniel Requena Sánchez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.
Tiểu sử Daniel Requena Sánchez
Ở tuổi 22, Daniel Requena Sánchez là tiền vệ người Tây Ban Nha, sinh ngày 12/02/2004 và đang khoác áo Levante. Mùa 2026-2027 cầu thủ có 6 trận ra sân, 271 phút thi đấu và điểm trung bình 2,94. Cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Villarreal CF đến Levante vào ngày 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 314 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/112 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/47 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 3 | 5/10 | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/28 | 3 | 7/17 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/3 | V | 5,58 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 5,52 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 3 | 5/14 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/40 | 3 | 4/11 | V | 6,28 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 57/66 | 1 | 3/12 | V | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Villarreal CF | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cordoba | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Villarreal CF | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Villarreal Youth | CD Roda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Granada CF Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực50