
Daniel porozo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
452Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 3 | 452 | 2 | 0 | 0 | 19 | 5 | 68% | 41% | 1 | 0 | 6,72 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/57 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/46 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/9 | 1 | 4/6 | — | 8,20 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | V | 7,64 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/9 | — | 6,16 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 16 | 75 nghìn € |
| 03/08/2014 | 16 | 150 nghìn € |
| 29/12/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/07/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Real Oruro | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Club Leones del Norte | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2025 | Sociedad Deportiva Aucas | Club Leones del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Independiente Petrolero | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Macara | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Libertad Loja | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | CD Aampetra | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | ABC Futebol Clube (RN) | CD Aampetra | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | CD Aampetra | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | CD Juventud | CD Aampetra | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2021 | CD Olmedo | CD Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Barcelona SC Guayaquil B | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | CD Clan Juvenil | Barcelona SC Guayaquil B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2018 | Gualaceo SC | CD Clan Juvenil | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | CD Clan Juvenil | Gualaceo SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Deportivo Cuenca | CD Clan Juvenil | Cho mượn | — |
| 02/02/2018 | CD Clan Juvenil | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Celaya FC | CD Clan Juvenil | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cucuta Deportivo | Celaya FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2017 | Celaya FC | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực43