
Daniel Polanco là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Tiểu sử Daniel Polanco
Daniel Polanco là hậu vệ thi đấu cho Boyaca Chico, quốc tịch Colombia, sinh ngày 16/11/1998 và 27 tuổi. Mùa 2026, hậu vệ này ra sân 8 trận với 229 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26 tại Primera A Colombia. Cao 186 cm, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 550 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2026, từ Free player sang Boyaca Chico.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 8 | 1 | 229 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 61% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/109 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/43 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 2 | 3/4 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Free player | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Internacional de Bogota | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | Internacional de Bogotá U20 | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực48