
Daniel Piña là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 440 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/247 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/48 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 5/11 | V | 6,34 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/48 | 2 | 4/9 | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 49/67 | 1 | 5/12 | — | 6,61 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 4 | 5/7 | — | 7,69 |
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 7,09 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | Đ | 6,05 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/54 | 1 | 3/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/09/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Audax Italiano | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Trasandino de Los Andes | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Audax Italiano | Trasandino de Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Audax Italiano U21 | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực62