
Daniel Phillips là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.735Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1735Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 865 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 47% | 3 | 0 | 6,36 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 186 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 84% | 71% | 0 | 1 | 7,25 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 52% | 0 | 0 | 6,68 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 8 | 6 | 504 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 55% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 865 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/297 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/39 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/107 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/88 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/221 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/34 | 3 | 5/10 | — | 6,84 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 2/10 | V | 5,99 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 2 | 4/7 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 96 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 52/61 | 4 | 11/14 | Đ | 8,20 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/27 | 1 | 1/6 | V | 6,07 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 5 | 8/16 | V | 6,19 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 7 | 13/18 | — | 6,09 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 5 | 8/13 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/39 | 0 | 3/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực50