
Daniel Perez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Guaraní.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 16 | 14 | 1.222 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 69% | 57% | 5 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/348 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 19/62 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/83 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/110 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 33
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | CA 3 de Febrero | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Independiente FBC | CA 3 de Febrero | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Independiente FBC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Independiente FBC | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Crucero del Norte | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2017 | Independiente FBC | Crucero del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2016 | Sportivo Luqueno | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực45