
Daniel Peretz là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
39Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 31 | 4 | 12 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/483 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/162 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/78 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | — | — | 7,27 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 27/40 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 28/49 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 2 | 42/61 | 0 | 1/1 | V | 6,76 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 63/64 | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 52/66 | 0 | — | — | 7,15 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 46/57 | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 28/41 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/10/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/09/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Bayern Munich | Southampton | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Southampton | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | FC Bayern Munich | Southampton | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/01/2026 | Hamburger SV | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | FC Bayern Munich | Hamburger SV | Chuyển nhượng 0.25M € | — |
| 24/08/2023 | Maccabi Tel Aviv | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/07/2020 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 165
- Chỉ số 247
- Chỉ số 466
- Chỉ số 367