
Daniel Pereira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 4 | 364 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 91% | 47% | 1 | 0 | 6,49 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 1 | 98 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 30% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/273 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,15 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 3/9 | V | 6,70 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 1-7 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 1/4 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/34 | 2 | 2/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Austin FC | Montreal Impact | Hết hạn mượn 1.835M € | 1,8 triệu € |
| 20/01/2021 | Virginia Tech Hokies (Virginia Tech University) | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực48