
Daniel Penha là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.728Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
20/51Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 21 | 1.728 | 6 | 1 | 1 | 51 | 20 | 75% | 49% | 4 | 1 | 6,82 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 5 | 4 | 19 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.728 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/51
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/6
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 563/749 (75%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 12/56 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/82 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/201 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 74
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 5 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 5 | 43/61 | 1 | 6/14 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/41 | 3 | 8/14 | V | 8,14 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 38/50 | 1 | 8/15 | V | 7,60 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 4/8 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/42 | 3 | 6/12 | — | 7,67 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/47 | 1 | 6/9 | — | 7,26 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 37/50 | 2 | 7/10 | — | 7,14 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/30 | 1 | 4/9 | V | 6,01 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 17/25 | 0 | 1/8 | — | 7,67 |