Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel·Pavuk

FC STK 1914 SamorinTiền đạoSVK
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daniel·Pavuk là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC STK 1914 Samorin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.052Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1052Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—121196611000——10—
Slovak Cup2026-2027—118600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 966 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20171975 nghìn €
24/06/201921100 nghìn €
27/12/202022150 nghìn €
27/12/202123200 nghìn €
22/06/202224200 nghìn €
15/12/202224275 nghìn €
20/06/202325325 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
06/06/202426225 nghìn €
26/12/202426125 nghìn €
10/03/20252775 nghìn €
19/06/20252775 nghìn €
18/12/202527100 nghìn €
17/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2025FC Artmedia PetrzalkaFC STK 1914 SamorinChuyển nhượng—
02/07/2024Tatran PresovFC Artmedia PetrzalkaHết hạn mượn—
24/01/2024MichalovceTatran PresovChuyển nhượng—
30/06/2023Sport PodbrezovaMichalovceChuyển nhượng—
30/12/2019Tatran PresovSport PodbrezovaCho mượn—
13/08/2019Sport PodbrezovaTatran PresovChuyển nhượng—
06/01/2019FK PohronieSport PodbrezovaHết hạn mượn—
24/07/2017FC Tatran Presov U19FK PohronieHết hạn mượn—
18/07/2016FC Nitra U19FC Tatran Presov U19Hết hạn mượn—
10/03/2016FC Tatran Presov U19FC Nitra U19Hết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com