
Daniel Parra là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.259Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.079 | 0 | 0 | 1 | 10 | 0 | 79% | 56% | 4 | 0 | 6,38 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/377 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/39 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/127 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/59 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 4 | 9/12 | — | 5,45 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 7/11 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 7/10 | — | 7,17 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/22 | 3 | 6/8 | — | 5,93 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/7 | V | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 4/7 | V | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/49 | 6 | 11/20 | — | 7,54 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 1/11 | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 5/7 | — | 6,62 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 9/19 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Mazatlan FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Rayados de Monterrey | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Forge FC | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 11/03/2024 | Rayados de Monterrey | Forge FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Mazatlan FC | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Rayados de Monterrey | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Necaxa | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Rayados de Monterrey | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monterrey U19 | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Monterrey II | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | CF Monterrey II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Pachuca Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực51