
Daniel Oyegoke là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 53% | 55% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 75% | 1 | 0 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/30 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 5,77 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 7,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 2 | 8/12 | — | 6,66 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 2 | 3/4 | V | 5,19 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 3 | 3/7 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 2/10 | — | 5,84 |
| 19/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hellas Verona | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Heart of Midlothian F.C. | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | Brentford B | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bradford City | Brentford B | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Brentford B | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Milton Keynes Dons | Brentford B | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Brentford B | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U21 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Barnet Youth | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực38