
Daniel Nemeth
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Daniel Nemeth là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.
Tiểu sử Daniel Nemeth
Daniel Nemeth thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Videoton FC Fehérvár, mang quốc tịch Hungary, sinh ngày 09/10/2003 và hiện 23 tuổi. Anh cao 181 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận tại Merkantil Bank Liga với tổng cộng 704 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € trong năm 2024. Hợp đồng chuyển nhượng gần nhất đưa anh từ Zalaegerszegi TE đến Videoton FC Fehérvár vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 794 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 794 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/09/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zalaegerszegi TE | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Videoton FC Fehérvár | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Zalaegerszegi TE | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Nafta 1903 | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | Zalaegerszegi TE | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2021 | Kispest-Honvéd U19 | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kispest-Honvéd Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Diósgyőri VTK Youth | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2016 | Gyöngyösi AK Jugend | Diósgyőri VTK Youth | Chuyển nhượng | — |