
Daniel Nascimento Peixoto dos Santos
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Nascimento Peixoto dos Santos là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.016Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 13 | 1.016 | 0 | 0 | 1 | 21 | 2 | 82% | 51% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.016 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 335/405 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/116 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 51
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 4/8 | — | 6,26 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 45/46 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 5/11 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/35 | 1 | 2/5 | — | 7,12 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 4/9 | V | 6,88 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 4/4 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/41 | 1 | 6/14 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/26 | 4 | 5/11 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Esporte Clube Juventude | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 18/04/2024 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Figueirense | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2020 | Sociedade Imperatriz de Desportos (MA) | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 28/07/2020 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Sociedade Imperatriz de Desportos (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2019 | Sport Recife U20 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Cho mượn | — |
| 21/05/2019 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Sport Recife U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | EC Jacuipense U20 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh43
- Thể lực49