
Daniel Musovski là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Tiểu sử Daniel Musovski
Daniel Musovski là tiền đạo của Seattle Sounders, 30 tuổi, mang quốc tịch North Macedonia. Anh cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 anh có 27 trận ra sân với 5 bàn thắng, 1258 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89, trong đó tại MLS là 22 trận 2 bàn, Cúp MLS–Mexico 2 trận 1 bàn và Cúp C1 CONCACAF 3 trận 2 bàn. Giá trị thị trường của anh là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/01/2024, từ Real Salt Lake đến Seattle Sounders.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
14Đá chính
1.258Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
16/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 13 | 1.050 | 2 | 0 | 0 | 26 | 12 | 75% | 37% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 111 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 32% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 0 | 97 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 69% | 30% | 1 | 0 | 7,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.050 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/26
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/168 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/134 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 46
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/7 | — | 6,35 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 3/8 | — | 6,47 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 2/8 | — | 7,53 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/04/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Real Salt Lake | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Los Angeles FC | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.227272M € | 227 nghìn € |
| 05/05/2021 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | Cho mượn | — |
| 04/05/2021 | Los Angeles FC | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2019 | Reno 1868 FC | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | San Jose Earthquakes | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Reno 1868 FC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | San Jose Earthquakes | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FC Tucson | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Burlingame Dragons FC | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | Burlingame Dragons FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Unknown | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Unknown | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | UNLV Rebels (University of Nevada/Las Vegas) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực44