
Daniel Msendami
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Daniel Msendami là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 25% | 0 | 0 | 6,16 |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 93% | 37% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs CHDC Congo | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Sierra Leone | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Sekhukhune United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/28 | 2 | 6/12 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Sekhukhune United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 7,28 |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/22 | 1 | 2/3 | — | 7,17 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |