
Daniel Morales là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo AD Tarma.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/12/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/06/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/04/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 24/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 23/10/2024 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Free player | Atlético Chanchamayo | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2025 | Santos de Nasca | — | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | AD Tarma | Santos de Nasca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sport Huancayo | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sport Huancayo II | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Club Cienciano II | Sport Huancayo II | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2008 | Ciclista Lima | Club Cienciano II | Chuyển nhượng | — |