
Daniel Mojsov
Hậu vệMKD
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Mojsov là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2008 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/03/2009 | 21 | 725 nghìn € |
| 20/06/2009 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/10/2010 | 22 | 900 nghìn € |
| 24/04/2011 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/07/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/11/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/01/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/11/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/01/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/05/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/11/2017 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/04/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 30/12/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/05/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/05/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/05/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 19/10/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Tikves Kavadarci | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Bregalnica Stip | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AEK Larnaca | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Adana Demirspor | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Lierse SK | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Free player | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2014 | Brann | Free player | Trở lại | — |
| 14/05/2013 | Free player | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Vojvodina Novi Sad | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2010 | FC Vardar Skopje | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FK Tikves Kavadarci | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Tikves Jugend | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |