
Daniel Mantilla là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
627Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 4 | 471 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 73% | 38% | 4 | 0 | 6,44 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/141 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,06 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,74 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh40
- Thể lực33