
Daniel Mandroiu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 4/5 | — | 6,14 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Santa Clara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Santa Clara | T 2-1 | 73 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/07/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2024 | Lincoln City | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Shamrock Rovers | Lincoln City | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 31/12/2020 | Bohemians | Shamrock Rovers | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 31/12/2018 | Brighton U23 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St Kevins Boys | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực46