Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Mandroiu

Shamrock RoversTiền vệIRL
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Mandroiu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland FAI Cup2026—117300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Mandroiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KuPsH 1-12100000—0——6,05
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaB 1-52000000—0——6,10
05/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaT 3-12100000—0——5,85
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-1500000—0——6,45
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensH 1-122000002/202/4—6,55
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 0-2580000117/1704/5—6,14
03/10/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 1-430101109/1012/4—6,68
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Santa ClaraH 0-09000000—0——6,30
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Santa ClaraT 2-17311000—0——7,50
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC BallkaniT 4-06300000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202122275 nghìn €
27/12/202123350 nghìn €
03/07/202223375 nghìn €
04/04/202324300 nghìn €
08/06/202324350 nghìn €
26/12/202325350 nghìn €
27/06/202425350 nghìn €
28/11/202426350 nghìn €
19/06/202526300 nghìn €
09/12/202527300 nghìn €
09/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2024Lincoln CityShamrock RoversChuyển nhượng—
06/07/2022Shamrock RoversLincoln CityHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
31/12/2020BohemiansShamrock RoversHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
31/12/2018Brighton U23BohemiansChuyển nhượng—
30/06/2017Brighton Hove Albion U18Brighton U23Chuyển nhượng—
30/06/2014St Kevins BoysBrighton Hove Albion U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com