
Daniel Maldini là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 505 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | 81% | 42% | 0 | 0 | 7,27 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 46% | 1 | 0 | 6,36 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/170 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/22 | 1 | 3/7 | — | 6,92 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 1/3 | — | 7,57 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 3 | 5/10 | — | 6,45 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/3 | V | 6,31 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 2/4 | — | 7,93 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 26/34 | 1 | 5/12 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/16 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/8 | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/10/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 17/10/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Atalanta | Cagliari | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Lazio | Atalanta | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Atalanta | Lazio | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/01/2025 | Monza | Atalanta | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/07/2024 | AC Milan | Monza | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Monza | AC Milan | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | AC Milan | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Empoli | AC Milan | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | AC Milan | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Spezia | AC Milan | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | AC Milan | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực52