Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Mahiya

SK Rapid IIHậu vệAUT
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniel Mahiya là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
372Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—5437200000——103,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 3,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Mahiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenH 0-08100000—0———
10/10/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckB 1-29000000—0——5,90
20/09/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 1-49000000—0—V5,35
11/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-22600000—0——6,10
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-07600000—0———
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-19000000—0———
08/05/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894T 1-02500000—0——7,40
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtB 1-21100000—0——6,20
17/04/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 0-31200000—0——5,90
10/04/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsB 1-42900000—0——5,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202517150 nghìn €
14/12/202518150 nghìn €
17/05/202618150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com