Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Lovitz

Nashville SCHậu vệUSA
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniel Lovitz là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Nashville SC.

Tiểu sử Daniel Lovitz

Daniel Lovitz là hậu vệ người United States, 35 tuổi, thi đấu cho Nashville SC. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 kiến tạo sau 36 trận, tổng 1978 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Thể hình gồm chiều cao 178 cm và cân nặng 77 kg, hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 18/11/2019, từ Montreal Impact sang Nashville SC; giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
21Đá chính
1.978Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29191.7140017281%52%606,61
Cúp MLS–Mexico2026—311510001080%66%106,64
Cúp C1 CONCACAF2026—411130000082%50%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.714 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
727/894 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/40 (17%)
Chuyền dài chính xác
53/104 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
16
Phá bóng
47
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/139 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 50
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
266
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/70 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/47 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Lovitz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-1720000137/3912/4—7,50
15/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-022000017/700/1—6,70
11/10/2026MLS@ Austin FCT 4-114000004/501/1—6,23
27/09/2026MLSvs Toronto FCT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Chicago FireT 3-07000001/401/2—6,50
13/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-218000016/622/4—6,21
10/09/2026MLS@ Toronto FCB 1-2740000027/2901/3—6,44
05/09/2026MLS@ New York City Football ClubH 0-01000001/211/1—6,55
30/08/2026MLSvs FC CincinnatiT 4-03000004/422/2—7,14
23/08/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2620100125/2922/2V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201523250 nghìn €
29/02/201624250 nghìn €
29/05/201624250 nghìn €
14/12/201625350 nghìn €
23/05/201725350 nghìn €
04/12/201726500 nghìn €
01/05/201826600 nghìn €
14/12/201827750 nghìn €
26/05/201927800 nghìn €
29/11/201928950 nghìn €
07/04/202028750 nghìn €
25/08/202028850 nghìn €
17/12/2020291,0 triệu €
08/07/2021291,0 triệu €
08/11/2021301,0 triệu €
17/08/2022301,0 triệu €
07/11/2022311,0 triệu €
21/08/2023311,0 triệu €
17/12/202332850 nghìn €
12/06/202432650 nghìn €
11/12/202433450 nghìn €
04/06/202533400 nghìn €
10/12/202534400 nghìn €
01/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/11/2019Montreal ImpactNashville SCChuyển nhượng—
27/02/2017Toronto FCMontreal ImpactChuyển nhượng—
12/05/2014Wilmington HammerheadsToronto FCCho mượn—
16/03/2014Toronto FCWilmington HammerheadsChuyển nhượng—
15/01/2014Elon Phoenix (Elon University)Toronto FCChuyển nhượng—
31/07/2013Salem City FCElon Phoenix (Elon University)Cho mượn—
30/04/2013Elon Phoenix (Elon University)Salem City FCChuyển nhượng—
31/07/2012Salem City FCElon Phoenix (Elon University)Cho mượn—
30/04/2012Elon Phoenix (Elon University)Salem City FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com