Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Londono

31Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daniel Londono là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.

Tiểu sử Daniel Londono

Daniel Londono thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Deportiva Once Caldas, mang quốc tịch Colombia và sinh ngày 01/01/1995, hiện 31 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 12 trận với 887 phút, 1 bàn và điểm trung bình 6,17, gồm 11 trận Primera A Colombia và 1 trận Cúp Colombia. Giá trị thị trường đạt 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 650 nghìn € (2023). Chuyển đến Deportiva Once Caldas từ Dep.Independiente Medellin ngày 10/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027, cao 185 cm và nặng 82 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—11118871004285%53%306,73
Cúp Colombia2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/425 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/76 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Londono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombia@ MillonariosH 1-1900000150/5601/1—7,03
18/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 2-0900000040/4802/2—7,23
10/10/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 1-0900110157/6101/4—7,98
05/10/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaH 1-1900000063/7424/6—6,74
26/09/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 1-3900032161/6806/8—6,85
20/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoB 0-1900000031/3611/4—6,58
17/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 1-0900000026/3101/3—6,57
14/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 1-2900000149/5612/5—6,90
06/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoB 0-2900000061/7102/4—6,99
02/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-1900010158/7002/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: —2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201621400 nghìn €
07/07/201621450 nghìn €
31/08/201621—
10/11/201621100 nghìn €
30/01/201722125 nghìn €
06/03/201823300 nghìn €
07/06/201823300 nghìn €
12/01/202227150 nghìn €
16/06/202227300 nghìn €
04/09/202227400 nghìn €
11/12/202227550 nghìn €
06/07/202328650 nghìn €
06/12/202328650 nghìn €
04/03/202429500 nghìn €
10/06/202429450 nghìn €
22/09/202429350 nghìn €
09/12/202429350 nghìn €
06/04/202530500 nghìn €
19/06/202530500 nghìn €
04/12/202530500 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Dep.Independiente MedellinDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
31/12/2022Envigado FCDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
15/07/2021—Envigado FCChuyển nhượng—
30/06/2018Envigado FCFree playerTrở lại—
30/06/2017Free playerEnvigado FCChuyển nhượng—
31/12/2016Atletico Nacional MedellinFree playerTrở lại—
30/12/2016Atletico HuilaAtletico Nacional MedellinCho mượn—
30/06/2016Atletico Nacional MedellinAtletico HuilaChuyển nhượng—
14/01/2016Envigado FCAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
31/12/2013Envigado FC YouthEnvigado FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com