Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Lino

Comerciantes UnidosHậu vệBOL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Daniel Lino là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—775820001063%60%306,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/134 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/28 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Lino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 2-4900000121/2822/2—5,89
11/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIH 1-1870000319/2601/2—6,66
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 2-3dự bị00000—0———
27/07/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 2-2dự bị00000—0———
18/07/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 2-2dự bị00000—0———
31/05/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1dự bị00000—0———
26/05/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20211950 nghìn €
27/10/202119225 nghìn €
09/06/202220100 nghìn €
22/11/202220500 nghìn €
09/04/202321250 nghìn €
20/07/202321175 nghìn €
21/02/202422175 nghìn €
13/06/202422500 nghìn €
16/12/202422375 nghìn €
26/06/202523300 nghìn €
10/12/202523350 nghìn €
04/06/202624325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com