Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Linarez

Portuguesa FCHậu vệVEN
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Daniel Linarez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—10500000100%0%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Linarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-15000003/300/1—5,98
16/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20162475 nghìn €
27/11/201624100 nghìn €
29/01/201724125 nghìn €
11/06/201725125 nghìn €
09/10/201725150 nghìn €
03/12/201725150 nghìn €
06/06/201826175 nghìn €
23/09/201826175 nghìn €
22/12/201826200 nghìn €
02/05/201927250 nghìn €
04/08/201927275 nghìn €
10/11/201927275 nghìn €
31/03/202028300 nghìn €
19/12/202028250 nghìn €
04/06/202129250 nghìn €
17/10/202129300 nghìn €
12/01/202229350 nghìn €
16/06/202230300 nghìn €
04/09/202230200 nghìn €
11/12/202230200 nghìn €
18/07/202331200 nghìn €
03/01/202431200 nghìn €
13/06/202432125 nghìn €
05/12/202432125 nghìn €
18/06/202533100 nghìn €
25/03/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com