
Daniel Lafferty là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Limavady United.
Tiểu sử Daniel Lafferty
Daniel Lafferty là hậu vệ thi đấu cho Limavady United, mang quốc tịch Northern Ireland, sinh ngày 18/05/1989 và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận và 725 phút thi đấu tại Northern Ireland Premier League. Cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2013. Chuyển nhượng gần nhất là việc chuyển đến Limavady United từ Ballymena United FC vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 725 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 725 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/09/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/08/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/07/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 34 | — |
| 12/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ballymena United FC | Limavady United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Institute FC | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Sligo Rovers | Institute FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Derry City | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Shamrock Rovers | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Sheffield United | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Peterborough United | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Sheffield United | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2017 | Burnley | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Sheffield United | Burnley | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Burnley | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2016 | Oldham Athletic | Burnley | Cho mượn | — |
| 01/10/2015 | Burnley | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2015 | Rotherham United | Burnley | Cho mượn | — |
| 04/03/2015 | Burnley | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2012 | Derry City | Burnley | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2010 | Celtic B | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2010 | Ayr United | Celtic B | Cho mượn | — |
| 28/02/2010 | Celtic B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |