
Daniel Krch
Hậu vệCZE
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Krch là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/07/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/09/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 30/06/2024 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | TJ Spoje Prague | Retired | Tự do | — |
| 17/07/2024 | FK Dukla Praha | TJ Spoje Prague | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Bohemians Praha 1905 | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Praha B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Bohemians Praha 1905 | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Sparta Praha B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC SILON Táborsko | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 16/02/2013 | Sparta Praha B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2006 | — | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |