Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dániel Kovács

Nea SalamisThủ mônHUN
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dániel Kovács là thủ môn 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Nea Salamis.

Tiểu sử Dániel Kovács

Thủ môn Dániel Kovács thi đấu cho câu lạc bộ Nea Salamis, mang quốc tịch Hungary, hiện 32 tuổi và sinh ngày 16/01/1994. Cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 2 trận ra sân và 180 phút thi đấu tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/05/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ này chuyển từ Nyiregyhaza sang Nea Salamis.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dániel Kovács · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaH 2-2dự bị000—0———
02/05/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-7902009/180——5,45
12/04/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 2-09010112/2301/1—6,47
06/04/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-19040123/300——7,32
21/03/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKT 3-19020012/260——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20152150 nghìn €
22/02/20172375 nghìn €
05/10/20172375 nghìn €
14/03/201824100 nghìn €
04/01/201924100 nghìn €
06/08/201925125 nghìn €
27/07/202026150 nghìn €
23/01/202127125 nghìn €
31/05/202127300 nghìn €
06/01/202227400 nghìn €
06/06/202228500 nghìn €
10/10/202228400 nghìn €
21/02/202329350 nghìn €
06/06/202329300 nghìn €
21/12/202329250 nghìn €
29/05/202430250 nghìn €
17/12/202430250 nghìn €
22/05/202531200 nghìn €
06/10/202531200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
18/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NyiregyhazaNea SalamisChuyển nhượng—
20/07/2025Volos NPSNyiregyhazaChuyển nhượng—
31/12/2023Videoton FC FehérvárVolos NPSChuyển nhượng—
04/07/2019SoroksarVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2017Zalaegerszegi TESoroksarChuyển nhượng—
29/06/2017Csakvari TKZalaegerszegi TECho mượn—
14/07/2016Zalaegerszegi TECsakvari TKChuyển nhượng—
30/06/2015Kecskemeti TEZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
22/01/2015Fluminense U20Kecskemeti TEChuyển nhượng—
31/12/2013Kubala Akadémia (Vasas U19)Fluminense U20Chuyển nhượng—
25/08/2011Békéscsaba 1912 Előre SE U19Kubala Akadémia (Vasas U19)Chuyển nhượng—
31/12/2010Békéscsaba 1912 Előre SE U17Békéscsaba 1912 Előre SE U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com