
Daniel-Kofi Kyereh là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
185Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 169 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 34% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/65 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 2/2 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/4 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 2/10 | — | 7,47 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/11/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/10/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/08/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/04/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/11/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/03/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/03/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | SC Freiburg | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC St. Pauli | SC Freiburg | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 28/07/2020 | SV Wehen Wiesbaden | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Havelse | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | TSV Havelse U19 | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg U19 | TSV Havelse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eintr. Braunschweig (Youth) | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Gitter Jugend | Eintr. Braunschweig (Youth) | Chuyển nhượng | — |