Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel-Kofi Kyereh

VfL OsnabrückTiền vệGHA
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniel-Kofi Kyereh là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
185Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—601691004276%34%006,38
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10160000075%0%005,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/65 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel-Kofi Kyereh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-222000006/702/3—6,00
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1290000013/1302/2—6,32
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-127001019/1300/4—5,96
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-322000006/900/2—5,71
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-1451032111/1602/10—7,47
03/09/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 1-416000003/400/3—5,71
28/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-024000005/713/5—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20151825 nghìn €
13/07/20151925 nghìn €
03/11/20151925 nghìn €
24/02/20161925 nghìn €
26/07/20162025 nghìn €
24/10/20162050 nghìn €
04/02/20172050 nghìn €
01/08/20172175 nghìn €
08/02/20182175 nghìn €
29/06/201822150 nghìn €
12/10/201822275 nghìn €
14/01/201922325 nghìn €
13/06/201923450 nghìn €
12/12/201923550 nghìn €
01/04/202024750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
17/11/202024750 nghìn €
07/02/202124900 nghìn €
28/03/2021251,2 triệu €
15/06/2021251,5 triệu €
12/10/2021252,0 triệu €
14/12/2021253,0 triệu €
15/06/2022263,0 triệu €
20/09/2022265,0 triệu €
08/11/2022268,0 triệu €
21/06/2023278,0 triệu €
13/12/2023276,0 triệu €
26/03/2024285,0 triệu €
28/05/2024283,5 triệu €
19/12/2024281,5 triệu €
04/06/202529800 nghìn €
18/12/202529300 nghìn €
19/03/202630100 nghìn €
26/05/202630100 nghìn €
28/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026SC FreiburgVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2022FC St. PauliSC FreiburgHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
28/07/2020SV Wehen WiesbadenFC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/2018HavelseSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2015TSV Havelse U19HavelseChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Wolfsburg U19TSV Havelse U19Chuyển nhượng—
30/06/2013VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Eintr. Braunschweig (Youth)VfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Gitter JugendEintr. Braunschweig (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com