Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Kemp

Stevenage BoroughTiền vệENG
27Tuổi
161Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Daniel Kemp là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stevenage Borough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
997Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101086930224681%36%107,08
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211091006288%71%107,01
Cúp EFL2026-2027—10190012091%50%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/24
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/207 (81%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
17/53 (32%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/80 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 38
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Kemp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 3-0900131628/3008/16—7,70
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-2900041317/2601/4—6,61
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-0900031419/2512/3—6,66
07/10/2026Cúp EFL@ Stevenage BoroughB 1-260010029/1412/4—6,77
23/09/2026Cúp EFL@ WalsallT 6-1190020021/2311/2—6,87
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-1900030324/3001/7—6,67
11/09/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1761031216/1812/10V7,41
05/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 5-1902122316/1824/10—9,52
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedH 0-0730010212/1400/4—6,30
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversH 2-290000006/804/8—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202223300 nghìn €
05/04/202324300 nghìn €
15/06/202324250 nghìn €
28/12/202324250 nghìn €
26/06/202425300 nghìn €
26/12/202425300 nghìn €
17/06/202526350 nghìn €
25/11/202526450 nghìn €
11/05/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2016West Ham U18West Ham United U23Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com