
Daniel Karacs
Hậu vệHUN
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Daniel Karacs là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Csakvari TK | Tatabányai SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gyirmot SE | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Csakvari TK | Gyirmot SE | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Gyirmot SE | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Csakvari TK | Gyirmot SE | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Gyirmot SE | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Monori SE | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Budafoki MTE | Monori SE | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2013 | Vecsési FC 1911 U19 | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |