Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Juárez

CA San MiguelTiền đạoARG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Daniel Juárez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Miguel.

Tiểu sử Daniel Juárez

Daniel Juárez là tiền đạo 25 tuổi người Argentina, hiện thi đấu cho CA San Miguel. Cầu thủ thuận chân phải, cao 180 cm và nặng 78 kg. Ở mùa 2026, Daniel Juárez có 22 trận ra sân, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo tại ARG Primera Nacional, với 1182 phút thi đấu và điểm trung bình 4,44. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 600 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.182Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—22151.18220100——104,44

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.182 phút · điểm TB 4,44

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Juárez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs All BoysH 1-14900000—0———
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Los AndesH 1-16700000—0——6,65
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaB 1-22100000—0——6,30
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-25600000—0———
27/08/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-34400000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeB 1-2900000—0——6,70
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesT 2-0dự bị00000—0———
10/08/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 0-17300000—0——5,90
03/08/2026ARG Primera Nacional@ San TelmoB 0-17600000—0———
27/07/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico AcassusoH 0-06600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202018450 nghìn €
07/04/202018400 nghìn €
07/02/202119300 nghìn €
19/10/202120275 nghìn €
23/05/202220250 nghìn €
05/09/202221525 nghìn €
25/10/202221600 nghìn €
03/07/202321600 nghìn €
03/10/202322450 nghìn €
18/12/202322400 nghìn €
11/06/202422300 nghìn €
12/12/202423200 nghìn €
21/05/202523200 nghìn €
25/11/202524150 nghìn €
14/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com