Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Johnson

BarnsleyTiền vệJAM
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Johnson là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Barnsley.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Johnson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/03/2026Süper Lig@ KayserisporB 0-123000003/404/4—6,50
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ DominicaT 3-2170000012/150——6,16
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Cộng hòa DominicaT 1-0710000131/3722/10V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201422100 nghìn €
26/02/201522150 nghìn €
23/09/201522350 nghìn €
19/04/201623500 nghìn €
31/08/201623500 nghìn €
26/02/201724750 nghìn €
17/09/201724750 nghìn €
23/09/201825750 nghìn €
27/06/201926750 nghìn €
16/10/2019271,5 triệu €
26/02/2020273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
14/10/2020284,0 triệu €
09/03/2021282,8 triệu €
29/06/2021282,8 triệu €
23/11/2021292,2 triệu €
12/05/2022292,2 triệu €
13/09/2022291,8 triệu €
26/10/2022301,0 triệu €
31/05/202330900 nghìn €
20/12/202331800 nghìn €
23/05/202431800 nghìn €
15/10/202432650 nghìn €
08/01/202532600 nghìn €
01/04/202532600 nghìn €
24/06/202532500 nghìn €
16/12/202533400 nghìn €
04/03/202633350 nghìn €
20/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Free PlayerBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2026KaragumrukFree PlayerTrở lại—
02/09/2024Stoke CityKaragumrukChuyển nhượng—
18/07/2023Preston North EndStoke CityChuyển nhượng—
22/01/2015Aston VillaPreston North EndHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
04/01/2015Oldham AthleticAston VillaCho mượn—
09/11/2014Aston VillaOldham AthleticChuyển nhượng—
02/11/2014ChesterfieldAston VillaCho mượn—
07/08/2014Aston VillaChesterfieldChuyển nhượng—
20/11/2012Yeovil TownAston VillaCho mượn—
22/10/2012Aston VillaYeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2011Aston Villa U23Aston VillaChuyển nhượng—
30/06/2010Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com