Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Job

FC DallasTiền đạoNGR
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Daniel Job là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Dallas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—31760011190%88%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Job · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Houston DynamoH 2-2610111221/2316/6—7,47
15/10/2026MLSvs Seattle SoundersT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Charlotte FCB 2-36000014/50——5,99
27/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 1-09000005/502/3—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20241850 nghìn €
11/06/20241850 nghìn €
03/09/202419400 nghìn €
11/12/202419450 nghìn €
25/06/202519450 nghìn €
14/12/202520500 nghìn €
28/05/2026201,0 triệu €
17/09/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026KongsvingerFC DallasHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
05/02/2026Sarpsborg 08KongsvingerChuyển nhượng—
29/06/2025Egersunds IKSarpsborg 08Cho mượn—
26/03/2025Sarpsborg 08Egersunds IKChuyển nhượng—
18/07/2024Future Pro AcademySarpsborg 08Chuyển nhượng—
17/07/2024Sarpsborg 08Future Pro AcademyCho mượn—
25/03/2024Future Pro AcademySarpsborg 08Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy81
  • Sức mạnh29
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com