
Daniel Jebbison là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 5/12 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,14 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | T 4-0 | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/6 | — | 6,11 |