
Daniel Iversen là thủ môn 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
34Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 33 | 7 | 18 | 48% | 80% | 0 | 0 | 6,02 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 54% | 100% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/350 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 71/253 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/51 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/31 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 1 | 4/23 | 0 | — | — | 5,63 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/26 | 0 | — | — | 5,51 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/33 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 27/35 | 0 | — | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 3 | 18/38 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/37 | 0 | — | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 7/22 | 0 | — | — | 7,23 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/34 | 1 | 1/2 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/30 | 0 | 1/1 | — | 5,67 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 03/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 155
- Chỉ số 255
- Chỉ số 460
- Chỉ số 359