
Daniel Ingi Johannesson là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Kolding FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 41% | 0 | 0 | 6,19 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/164 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/18 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/32 | 2 | 4/11 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 2/4 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/40 | 1 | 2/11 | — | 6,11 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 4 | 5/8 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | — | — | 5,86 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |