
Daniel Iglesias
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Daniel Iglesias là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/07/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/09/2015 | 20 | — |
| 14/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/08/2017 | 22 | — |
| 24/09/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/09/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/09/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CSA Steaua Bucuresti | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Dinamo 1948 | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Orion Tip Sered | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Rijeka | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spartak Trnava | Rijeka | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Rijeka | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Alaves B | Rijeka | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 18/07/2019 | NK Istra 1961 | Alaves B | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Alaves B | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CD Guadalajara | Alaves B | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Alaves B | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | Deportivo Fabril | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Deportivo de La Coruña U19 | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |