Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Holzer

FC Baník OstravaTiền vệCZE
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Daniel Holzer là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—954060005169%51%006,41
Cúp Séc2026-2027—2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/139 (69%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Holzer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1830000322/2903/6—6,38
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-245001018/1515/5—6,62
09/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-3560000117/220——5,58
06/09/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-4610021415/2002/4—7,20
30/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucT 1-0710010015/2255/8—6,60
16/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoT 1-06000000/201/2—6,80
09/08/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-245000019/1222/4—6,12
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-427001005/1100/4—5,66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com