Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Hölbling

Wiener SCKhông rõAUT
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daniel Hölbling là không rõ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wiener SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—2110010000——00—
Austrian Cup2026-2027—002800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Hölbling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/07/2026Austrian Cupvs Austria ViennaB 0-52800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20241825 nghìn €
16/12/20241810 nghìn €
03/02/202519—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TraiskirchenWiener SCChuyển nhượng—
31/12/2025SC RetzTraiskirchenChuyển nhượng—
30/06/2025SV Lafnitz IISC RetzChuyển nhượng—
03/02/2025FC Viktoria 1889 BerlinSV Lafnitz IIChuyển nhượng—
30/06/2024Wiener ViktoriaFC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
30/06/2023SKN St. Polten U18Wiener ViktoriaChuyển nhượng—
30/06/2022AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2020St.Polten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
31/12/2018ESV Haidbrunn-Wacker Wiener Neustadt JugendSt.Polten U15Chuyển nhượng—
30/06/20161. Wiener Neustädter SC YouthESV Haidbrunn-Wacker Wiener Neustadt JugendChuyển nhượng—
30/09/2013ESV Haidbrunn-Wacker Wiener Neustadt Jugend1. Wiener Neustädter SC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com