Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Heuer Fernandes

Hamburger SVThủ mônPOR
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Daniel Heuer Fernandes là thủ môn 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
21Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66540211170%0%006,50
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/261 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
54/129 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Heuer Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 1-09050022/400——7,39
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-29030116/340——6,48
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-19040017/290——6,63
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-59011032/4500/1—5,55
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-59030040/430——5,78
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-29050057/700——7,19
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-0dự bị000—0———
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1dự bị000—0———
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-29010047/600——6,25
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-19040138/490——7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20112026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111825 nghìn €
20/02/20121950 nghìn €
04/03/201320100 nghìn €
29/06/201320100 nghìn €
08/08/201320250 nghìn €
13/10/201320300 nghìn €
23/01/201421450 nghìn €
29/06/201421450 nghìn €
05/11/201421450 nghìn €
06/03/201522450 nghìn €
30/06/201522650 nghìn €
21/10/201522500 nghìn €
10/02/201623400 nghìn €
21/07/201623750 nghìn €
06/02/201724600 nghìn €
18/06/201724600 nghìn €
21/01/201825750 nghìn €
18/06/2018251,0 triệu €
07/01/201926900 nghìn €
11/06/2019261,2 triệu €
12/12/2019271,2 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
14/07/202027800 nghìn €
17/11/202028600 nghìn €
07/02/202128600 nghìn €
15/06/202128500 nghìn €
12/10/202128600 nghìn €
14/12/202129600 nghìn €
22/03/202229900 nghìn €
15/06/202229900 nghìn €
27/09/2022291,2 triệu €
29/11/2022301,2 triệu €
27/06/2023301,2 triệu €
14/12/2023311,2 triệu €
21/03/202431900 nghìn €
05/06/202431700 nghìn €
18/12/202432700 nghìn €
18/06/202532900 nghìn €
13/10/2025321,2 triệu €
18/12/2025331,2 triệu €
26/05/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019SV Darmstadt 98Hamburger SVHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2016SC Paderborn 07SV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2015VfL OsnabrückSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2013Bochum IIVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2011Borussia Dortmund U19Bochum IIChuyển nhượng—
30/06/2010VfL Bochum U19Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Bochum U17VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Langendreer 04 JugendBochum U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 396
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com