Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Hernandez

Club Atletico La PazTiền vệMEX
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Daniel Hernandez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.

Tiểu sử Daniel Hernandez

Daniel Hernandez là tiền vệ người Mexico, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Club Atletico La Paz. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Daniel Hernandez có 10 trận ra sân, 255 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Hạng 2 Mexico, với điểm trung bình 4,42. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1022550018074%32%204,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 4,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/151 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/49 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 4-2dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánB 1-2450010019/2512/6V6,20
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaT 3-1180110212/1402/5—7,60
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 3-1dự bị00000—0———
14/09/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 2-210000014/500/1—5,96
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 3-02000019/1000/1—6,61
28/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCT 2-121000006/1324/10V6,33
22/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 1-130001025/1022/6——
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 2-027001006/802/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/20252350 nghìn €
21/12/20252350 nghìn €
13/05/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com