
Daniel Heber là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 97% | 70% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/69 (97%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 3 | 5/5 | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 53/55 | 0 | 2/5 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/03/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/02/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/07/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/10/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/07/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/01/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/06/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/03/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 08/10/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2023 | Rot-Weiss Essen | 1. FC Magdeburg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | Rot-Weiss Oberhausen | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rot-Weiß Oberhausen II | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2015 | Free Player | Rot-Weiß Oberhausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bochum II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | VfL Bochum U19 | Bochum II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rot-Weiss Essen U19 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RW Essen U17 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rot-Weiss Essen(Youth) | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SVG Neuss-Weissenberg Jugend | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh71
- Thể lực59