Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Hawkins

Haverfordwest CountyTiền đạoWAL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Daniel Hawkins là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Haverfordwest County.

Tiểu sử Daniel Hawkins

Tiền đạo Daniel Hawkins, 25 tuổi, thi đấu cho Haverfordwest County và mang quốc tịch Wales. Cầu thủ sinh ngày 22/04/2001, với hợp đồng tại câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028. Trong mùa 2026-2027, Daniel Hawkins có 13 trận ra sân tại Welsh Premier League, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 984 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 75 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Free player đến Haverfordwest County vào ngày 15/03/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
984Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—131098420000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 984 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Hawkins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Floriana F.C.B 2-37800000—0——6,00
09/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Floriana F.C.B 1-29001000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20212050 nghìn €
03/07/20222150 nghìn €
26/12/20222150 nghìn €
14/05/20232275 nghìn €
11/12/20232275 nghìn €
19/05/20242375 nghìn €
10/12/20242350 nghìn €
18/05/20252450 nghìn €
08/12/20252475 nghìn €
03/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/03/2023Free playerHaverfordwest CountyChuyển nhượng—
31/12/2022ShelbourneFree playerTrở lại—
31/12/2021Finn HarpsShelbourneChuyển nhượng—
12/07/2021Salford City BFinn HarpsChuyển nhượng—
06/02/2020Stafford RangersSalford City BCho mượn—
06/12/2019Salford City BStafford RangersChuyển nhượng—
13/10/2019Marine FCSalford City BCho mượn—
13/09/2019Salford City BMarine FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com