Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Haritonov

Phonix LubeckHậu vệGER
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Daniel Haritonov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Phonix Lubeck.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
0,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11880300000——31—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002063%33%005,07

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 803 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Haritonov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC Paderborn 07B 2-4900020119/3033/9—5,07

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20191950 nghìn €
01/12/20191975 nghìn €
05/02/20201975 nghìn €
14/09/20202075 nghìn €
14/02/20212050 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
09/09/20212150 nghìn €
27/12/20212150 nghìn €
22/06/20222250 nghìn €
28/12/20222250 nghìn €
20/06/20232350 nghìn €
29/12/20232375 nghìn €
19/06/20242475 nghìn €
19/12/20242475 nghìn €
23/06/20252575 nghìn €
14/12/20252575 nghìn €
16/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV MeppenPhonix LubeckChuyển nhượng—
30/06/2023SV Schwarz-Gelb BernburgSV MeppenChuyển nhượng—
11/07/2021Bayern AlzenauSV Schwarz-Gelb BernburgChuyển nhượng—
30/01/2020Wacker NordhausenBayern AlzenauChuyển nhượng—
30/06/2019FSV Mainz 05 U19Wacker NordhausenChuyển nhượng—
30/06/2017FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
31/12/20151.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2010VfR Wormatia Worms Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com