Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Hafsteinsson

Vikingur ReykjavikTiền vệISL
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daniel Hafsteinsson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.608Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
17/50Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—19161.415505471588%51%527,27
Icelandic Cup2026—4210300000——00—
Iceland Super Cup2026—11900003290%57%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.415 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
15/47
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
32
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
828/936 (88%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
16/45 (35%)
Chuyền dài chính xác
56/85 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
20
Phá bóng
13
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/162 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 68
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 103 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/73 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Hafsteinsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1881051367/7318/12Đ8,20
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-1890052320/2226/11Đ6,20
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1901032378/8957/11—8,20
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2901021151/5711/7—7,83
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-1690000010/1405/9—6,52
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-32600000—0——5,90
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-013000009/1022/3—6,87
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 0-27400000—0—V5,90
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-17600000—0——6,05
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Győri ETO FCH 2-2771131123/2625/10—8,24

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20171725 nghìn €
14/12/20181950 nghìn €
19/11/201920150 nghìn €
30/11/202021150 nghìn €
15/10/202121100 nghìn €
14/12/202223150 nghìn €
07/12/202324200 nghìn €
07/11/202424225 nghìn €
24/06/202525275 nghìn €
07/12/202526350 nghìn €
28/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com