
Daniel Gutiérrez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.
Tiểu sử Daniel Gutiérrez
Daniel Gutiérrez là hậu vệ của Union La Calera, mang quốc tịch Chile và 23 tuổi, sinh ngày 16/02/2003. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 32 trận với 2781 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất là từ Colo Colo đến Union La Calera vào ngày 17/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.781Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 19 | 1.705 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 83% | 53% | 9 | 0 | 6,28 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 8 | 8 | 659 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,66 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 417 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 70% | 1 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.705 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 627/755 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/111 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/161 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 51
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/317 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/72 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/78 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/26 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 2 | 4/6 | V | 6,38 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/39 | 1 | 3/4 | — | 6,27 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 4/6 | V | 6,41 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 6/8 | V | 5,84 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/9 | V | 5,40 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 4/9 | — | 5,98 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 1/4 | — | 5,56 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/81 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |