
daniel green là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Mount Pleasant FA.
Tiểu sử daniel green
daniel green là tiền đạo của Mount Pleasant FA, mang quốc tịch Jamaica và hiện 29 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với 477 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 7,06. Tại Cúp Caribbean, cầu thủ có 5 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo; tại Cúp C1 CONCACAF có 2 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 31/08/2023 đưa cầu thủ đến Mount Pleasant FA từ Cong An Ho Chi Minh City, còn giá trị cao nhất được ghi là 200 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Caribbean | 2026 | — | 5 | 5 | 382 | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 81% | 50% | 0 | 0 | 7,34 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Caribbean · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/136 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp Caribbean | @ Club Sando Moruga | H 1-1 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 18/09/2026 | Cúp Caribbean | vs Cavalier FC | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/35 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 10/09/2026 | Cúp Caribbean | @ Portmore United | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 20/23 | 0 | 3/11 | — | 7,50 |
| 03/09/2026 | Cúp Caribbean | @ Salcedo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/28 | 0 | 4/7 | — | 6,10 |
| 19/08/2026 | Cúp Caribbean | vs Cibao FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 22/30 | 1 | 11/15 | — | 8,30 |
| 20/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles Galaxy | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 4/5 | — | 6,53 |