Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Grant

Shamrock RoversTiền đạoIRL
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Grant là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
907Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
453Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—14990720118680%34%206,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/346 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/42 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/83 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 46
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Grant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 0-212001009/1101/1—6,08
13/06/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneB 1-216001109/1202/4—6,19
26/05/2026Ireland Premier Division@ BohemiansT 2-1900000119/2625/10—6,07
23/05/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversB 1-2510010225/2600/2—6,68
18/04/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansT 2-1900011229/3404/11—6,72
11/04/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 1-0900021029/3123/7—7,12
06/04/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneT 3-232000008/812/7V5,79
04/04/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 1-1900040141/4722/7—6,21
21/03/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 2-0901011029/3711/5—7,97
17/03/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedH 0-023000015/500/2—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202121150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
23/11/202121150 nghìn €
12/05/202222150 nghìn €
05/04/202323150 nghìn €
15/06/202323150 nghìn €
19/12/202323150 nghìn €
19/06/202424125 nghìn €
28/11/202424125 nghìn €
19/06/202525150 nghìn €
09/12/202525200 nghìn €
09/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com